Tính đến 2026 Q1, căn hộ Seoul trung bình bán với giá khoảng ₩1.2B (≈ $870K) — xấp xỉ ₩45M mỗi pyeong (3,3㎡), theo KB부동산. Giá thay đổi đáng kể theo quận: Gangnam, Seocho và Yongsan nằm cao hơn trung bình thành phố, trong khi các quận phía bắc và ngoài thành phố thấp hơn rõ rệt. Bảng dưới đây hiển thị giá chào bán trung vị trực tiếp trên 115 danh sách Seoul Homes đang hoạt động, cập nhật hàng ngày.
Dữ liệu danh sách lần cuối cập nhật 2026-07-04.
Căn hộ Seoul — giá bán trung bình
₩1.2B
≈ $870K
KB부동산 월간 주택가격동향 · 2026 Q1 (approx.)
Căn hộ Seoul — tiền đặt cọc jeonse (thuê tổng quát) trung bình
₩620M
≈ $449K
KB부동산 월간 주택가격동향 · 2026 Q1 (approx.)
Căn hộ Seoul — giá trung bình trên một pyeong (3,3㎡)
₩45M
≈ $33K
한국부동산원 / KB부동산 · 2026 Q1 (approx.)
Con số gần đúng toàn thành phố từ các nguồn công cộng, để tham khảo. Xác minh lại so với bản phát hành mới nhất.
Giá trị trung vị trên 6 danh sách Seoul Homes đang hoạt động. Giá là giá chào bán, không phải dữ liệu giao dịch đã đóng.
| Quận | Giá trung vị ₩/pyeong (bán) | Giá bán trung vị | Tiền thuê hàng tháng trung vị | Danh sách bán |
|---|---|---|---|---|
| Tất cả Seoul | ₩59M | ₩1.2B | ₩2M | 6 |
| Mapo-gu | ₩94M | ₩1.4B | ₩1M | 1 |
| Guro-gu | ₩64M | ₩4B | ₩7M | 1 |
| Gangnam-gu | ₩55M | ₩660M | ₩2M | 2 |
| Seocho-gu | ₩53M | ₩1.9B | ₩2M | 2 |
| Yeongdeungpo-gu | — | — | ₩2M | 0 |
| Songpa-gu | — | — | ₩2M | 0 |
| Seodaemun-gu | — | — | ₩1M | 0 |
| Gwangjin-gu | — | — | ₩1M | 0 |
| Yongsan-gu | — | — | ₩5M | 0 |
| Seongdong-gu | — | — | ₩13M | 0 |
| Gangbuk-gu | — | — | ₩2M | 0 |
| Dongdaemun-gu | — | — | ₩2M | 0 |
| Jung-gu | — | — | ₩2M | 0 |
Điều này phụ thuộc rất nhiều vào quận và loại bất động sản. Trong danh sách bán Seoul Homes hiện tại, giá chào bán trung vị và giá trung vị trên một pyeong (3,3㎡) được hiển thị trong bảng dưới đây, được chia nhỏ theo gu (quận). Để tham khảo toàn thành phố, KB부동산 cho rằng giá bán căn hộ Seoul trung bình khoảng ₩1,2 tỷ vào đầu năm 2026. Các quận trung tâm và phía nam như Gangnam-gu, Seocho-gu và Yongsan-gu nằm ở mức cao hơn mức trung bình đó, trong khi các quận phía bắc và ngoại ô thì thấp hơn đáng kể.
Để so sánh tương đương, giá trên một pyeong là số liệu hữu ích nhất vì kích thước đơn vị khác nhau. Bảng dưới đây liệt kê giá trung vị trên một pyeong cho mỗi quận Seoul từ danh sách trực tiếp. Như một hướng dẫn gần đúng, một căn hộ cỡ trung bình ở một quận cao cấp như Gangnam có thể vượt quá ₩2–3 tỷ, trong khi một đơn vị tương đương ở quận ngoại ô có thể chỉ là một phần của số đó. Các officetel và studio nhỏ hơn bắt đầu từ mức thấp hơn đáng kể.
Seoul có hai hệ thống cho thuê chính. Wolse (월세) là thuê hàng tháng, thường được kèm với tiền đặt cọc nhỏ hơn — tiền thuê hàng tháng trung vị trên danh sách Seoul Homes hiện tại được hiển thị dưới đây. Jeonse (전세) là khoản đặt cọc tổng quát lớn (thường 50–70% giá trị bất động sản) được trả trước, không có hoặc ít tiền thanh toán hàng tháng, được hoàn lại đầy đủ khi kết thúc hợp đồng thuê. Người nước ngoài thường dùng wolse, vì jeonse liên kết một lượng vốn rất lớn.
Một pyeong (평) là đơn vị truyền thống của Hàn Quốc để đo diện tích sàn. Một pyeong bằng khoảng 3,3 mét vuông (3,305785㎡). Danh sách Hàn Quốc và thống kê giá thường được báo cáo trên một pyeong, vì vậy giá ₩45.000.000 trên một pyeong xấp xỉ ₩13.600.000 trên mét vuông. Bảng giá trên trang này hiển thị cả hình dưới trên một pyeong và giá tổng trung vị.
Có. Hàn Quốc không áp dặc hạn chế chung nào đối với người nước ngoài mua bất động sản, bao gồm căn hộ, officetel và nhà. Những người mua không phải cư dân phải nộp báo cáo chuyển đổi ngoại hối và đăng ký mua, và các tùy chọn tài chính khác với các tùy chọn có sẵn cho cư dân. Seoul Homes liệt kê những người môi giới nói tiếng Anh xử lý các giao dịch mua nhà cho người nước ngoài từ đầu đến cuối.
Seoul có hai hệ thống cho thuê chính. Wolse (월세) là tiền thuê hàng tháng, thường được kèm theo một khoản tiền cọc nhỏ hơn — giá thuê trung bình hàng tháng trên danh sách Seoul Homes hiện tại được hiển thị bên dưới. Jeonse (전세) là một khoản tiền cọc lump-sum lớn (thường là 50–70% giá trị tài sản) với ít hoặc không có thanh toán hàng tháng, được hoàn lại đầy đủ vào cuối hợp đồe. Người nước ngoài thường sử dụng wolse hơn, vì jeonse buộc một lượng vốn rất lớn.
Một pyeong (평) là đơn vị truyền thống của Hàn Quốc để đo diện tích sàn. Một pyeong bằng khoảng 3,3 mét vuông (3,305785㎡). Danh sách Hàn Quốc và thống kê giá thường được trích dẫn theo pyeong, vì vậy giá ₩45.000.000 trên mỗi pyeong là khoảng ₩13.600.000 trên mỗi mét vuông. Bảng giá trên trang này hiển thị cả con số trên mỗi pyeong và giá tổng trung bị.
Vâng. Nam Triều Tiên không áp dặt bất cứ hạn chế nào chung cho người nước ngoài mua bất động sản, bao gồm các căn hộ, officetel và nhà. Những người mua không cư trú phải nộp báo cáo mua lại ngoại hối và đăng ký mua, và các tùy chọn tài chính khác nhau so với những người cư trú. Seoul Homes liệt kê các đại lý nói tiếng Anh xử lý giao dịch của người mua nước ngoài từ đầu đến cuối.